shi'ite muslim

shi'ite muslim

A Shi'ite Muslim prays in a mosque.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Người theo Hồi giáo dòng Shi'a (Shi'ite). Đây một nhánh của Hồi giáo, tin rằng Ali (con rể của nhà tiên tri Muhammad) người kế vị hợp pháp duy nhất sau Muhammad, không công nhận ba vị vua Hồi giáo đầu tiên (Abu Bakr, Umar, Uthman) làm người kế vị.
dụ sử dụng
  • (Một người Hồi giáo dòng Shi'ite tin rằng Ali người kế vị hợp pháp của nhà tiên tri Muhammad.)
  • (Nhiều người Hồi giáo dòng Shi'ite sống ở Iran, Iraq Lebanon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shi'ite Muslim community": cộng đồng người Hồi giáo dòng Shi'a.
    • The Shi'ite Muslim community celebrates Ashura every year. (Cộng đồng người Hồi giáo dòng Shi'ite kỷ niệm Ashura hàng năm.)
  • "Shi'ite Muslim clergy": tăng lữ Hồi giáo dòng Shi'a.
    • The Shi'ite Muslim clergy plays a significant role in the politics of Iran. (Tăng lữ Hồi giáo dòng Shi'ite đóng vai trò quan trọng trong chính trị của Iran.)
Biến thể từ gần giống
  • Shi'a (danh từ): Hồi giáo dòng Shi'a (nhánh Hồi giáo).
    • Shi'a is the second largest branch of Islam. (Hồi giáo dòng Shi'a nhánh lớn thứ hai của Hồi giáo.)
  • Shi'ism (danh từ): Chủ nghĩa Shi'a, hệ tư tưởng của dòng Shi'a.
    • Shi'ism has its own distinct theological traditions. (Chủ nghĩa Shi'a những truyền thống thần học riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shi'ite (danh từ): người theo dòng Shi'a (dạng viết tắt phổ biến).
  • Twelver (danh từ): người theo dòng Shi'a Mười Hai Imam (một nhánh chính của Shi'a).
Các cụm từ liên quan
  • Shi'ite Muslim majority: đa số người Hồi giáo dòng Shi'ite.
    • Iran has a Shi'ite Muslim majority. (Iran đa số người Hồi giáo dòng Shi'ite.)
  • Shi'ite Muslim minority: thiểu số người Hồi giáo dòng Shi'ite.
    • The Shi'ite Muslim minority in Saudi Arabia faces discrimination. (Thiểu số người Hồi giáo dòng Shi'ite ở Ả RậpÚt phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shi'ite crescent": Trăng lưỡi liềm Shi'a (thuật ngữ chính trị chỉ khu vực ảnh hưởng của dòng Shi'a từ Iran đến Lebanon).
    • The concept of a Shi'ite crescent is often used in geopolitical analysis. (Khái niệm trăng lưỡi liềm Shi'a thường được sử dụng trong phân tích địa chính trị.)

Từ gần giống

Từ chứa "shi'ite muslim"